Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hiroŝim/o

Hiroŝimo

Cấu trúc từ:
hiroŝim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒロシー
Thẻ:
Substantivo (-o) Hiroŝimo

Bản dịch

Từ chứa gốc "hiroŝim"

Cấu trúc từ:
hiroŝim ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 322,381 inferencoj, 0.132 CPU-sekundoj en 0.168 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog