Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hipotez/e
Cách phát âm bằng kana:
ヒポテー

eo hipoteze

Cấu trúc từ:
hipotez/e
Cách phát âm bằng kana:
ヒポテー
Adverbo (-e) hipoteze

Bản dịch

eo hipoteza

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hipotez/a
Cách phát âm bằng kana:
ヒポテー
Adjektivo (-a) hipoteza

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hipotezi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hipotez/i
Cách phát âm bằng kana:
ヒポテーズィ
Infinitivo (-i) de verbo hipotezi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hipotezo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hipotez/o
Cách phát âm bằng kana:
ヒポテー
Substantivo (-o) hipotezo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io hipotezo

Bản dịch

(?) hipoteze

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,360,578 inferencoj, 0.376 CPU-sekundoj en 0.415 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog