Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hipokrite

Cấu trúc từ:
hipokrit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒポリー
Adverbo (-e) hipokrite

Bản dịch

eo hipokrita

Cấu trúc từ:
hipokrit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒポリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hipokriti

Cấu trúc từ:
hipokrit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒポリーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr faire l’hypoćrite | en feign, play the hypocrite | de heucheln | ru лицемѣрить | pl być obłudnikiem.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hipokrito

Cấu trúc từ:
hipokrit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒポリー
Substantivo (-o) hipokrito

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hipokrit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒポリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,877,903 inferencoj, 0.288 CPU-sekundoj en 0.303 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog