eo hiperteksto
Cấu trúc từ:
hiper/tekst/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヒペルテクスト
Substantivo (-o) hiperteksto
Bản dịch
- ja ハイパーテキスト pejv
- en hypertext ESPDIC
- eo hiperteksto (Gợi ý tự động)
- es hipertexto (Gợi ý tự động)
- es hipertexto (Gợi ý tự động)
- fr hypertexte m (Gợi ý tự động)
- nl hypertekst m (Gợi ý tự động)



Babilejo