eo hiperligo
Cấu trúc từ:
hiper/lig/oCách phát âm bằng kana:
ヒペッリ▼ーゴ
Substantivo (-o) hiperligo
Bản dịch
- en hyperlink ESPDIC
- eo ligilo (Gợi ý tự động)
- eo hiperligilo (Gợi ý tự động)
- es hipervínculo (Gợi ý tự động)
- es hipervínculo (Gợi ý tự động)
- fr lien hypertexte (Gợi ý tự động)
- nl hyperlink n (Gợi ý tự động)



Babilejo