en hinting
Bản dịch
- eo polurado Komputada Leksikono, Aleksey Timin, Gnome
- eo enkapsuligo Komputeko
- ja つや出し (Gợi ý tự động)
- ja 磨き上げ (Gợi ý tự động)
- ja 研磨 (Gợi ý tự động)
- ja 洗練 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 推敲 (すいこう) (Gợi ý tự động)
- en hinting (Gợi ý tự động)
- en encapsulation (Gợi ý tự động)
- en hiding (Gợi ý tự động)
- ja カプセルに詰めること (推定) (Gợi ý tự động)



Babilejo