en hint
Pronunciation:
Bản dịch
- eo aludi Komputeko
- eo aludo Komputeko
- eo konsileto Telegramo
- ja ほのめかす (Gợi ý tự động)
- ja それとなく言及する (Gợi ý tự động)
- ja 暗示する (Gợi ý tự động)
- io aludar (t) (Gợi ý tự động)
- en to allude (Gợi ý tự động)
- en hint (Gợi ý tự động)
- en refer to (Gợi ý tự động)
- zh 暗指 (Gợi ý tự động)
- zh 暗示 (Gợi ý tự động)
- zh (间接)提到 (Gợi ý tự động)
- ja ほのめかし (Gợi ý tự động)
- ja 遠回しの言及 (Gợi ý tự động)
- ja 暗示 (Gợi ý tự động)
- en allusion (Gợi ý tự động)
- en tip (Gợi ý tự động)
- zh 提示 (Gợi ý tự động)
- eo duondiri (Dịch ngược)
- ja 言葉を濁す (Gợi ý tự động)
- en insinuate (Gợi ý tự động)
- en suggest (Gợi ý tự động)



Babilejo