en highlight (emphasize)
Bản dịch
- eo emfazi Komputeko
- eo prilumi Komputeko
- ja 強めて言う (語句を) (Gợi ý tự động)
- ja 強調する (Gợi ý tự động)
- ja 力説する (Gợi ý tự động)
- io emfazar (t) (Gợi ý tự động)
- en to accent (Gợi ý tự động)
- en accentuate (Gợi ý tự động)
- en emphasize (Gợi ý tự động)
- en highlight (Gợi ý tự động)
- zh 强调 (Gợi ý tự động)
- ja 照らす (Gợi ý tự động)
- ja 光を当てる (Gợi ý tự động)
- ja 照明する (Gợi ý tự động)
- en to light up (Gợi ý tự động)
- en shine upon (Gợi ý tự động)



Babilejo