en highlight
Pronunciation:
Bản dịch
- eo emfazi (Dịch ngược)
- eo marki (Dịch ngược)
- ja 強めて言う (Gợi ý tự động)
- ja 強調する (Gợi ý tự động)
- ja 力説する (Gợi ý tự động)
- io emfazar (Gợi ý tự động)
- en to accent (Gợi ý tự động)
- en accentuate (Gợi ý tự động)
- en emphasize (Gợi ý tự động)
- zh 强调 (Gợi ý tự động)
- ja 印をつける (Gợi ý tự động)
- io merkar (Gợi ý tự động)
- en to mark (Gợi ý tự động)
- en tag (Gợi ý tự động)



Babilejo