Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
hierarki/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ヒエラキーオン

eo hierarkion

Cấu trúc dự đoán:
hierarki/o/n
Cách phát âm bằng kana:
ヒエラキーオン

Ví dụ

eo hierarkio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hierarki/o
Cách phát âm bằng kana:
ヒエラキー

Bản dịch

Ví dụ

io hierarkio

Bản dịch

eo hierarkia

Cấu trúc dự đoán:
hierarki/a
Cách phát âm bằng kana:
ヒエラキー

Bản dịch

Ví dụ

eo hierarkii

Cấu trúc dự đoán:
hierarki/i
Cách phát âm bằng kana:
ヒエラキー

Bản dịch

(?) hierarkion

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,414,169 inferencoj, 0.619 CPU-sekundoj en 0.681 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog