Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
hierarki/e
Cách phát âm bằng kana:
ヒエラキー

eo hierarkie

Cấu trúc dự đoán:
hierarki/e
Cách phát âm bằng kana:
ヒエラキー

Bản dịch

eo hierarkia

Cấu trúc dự đoán:
hierarki/a
Cách phát âm bằng kana:
ヒエラキー

Bản dịch

Ví dụ

eo hierarkii

Cấu trúc dự đoán:
hierarki/i
Cách phát âm bằng kana:
ヒエラキー

Bản dịch

(?) hierarkie

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 943,991 inferencoj, 0.410 CPU-sekundoj en 1.091 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog