eo hierarkia skemo
Cấu trúc từ:
hierarkia skemo ...Cách phát âm bằng kana:
ヒエラルキーア スケーモ
Bản dịch
- en organization chart ESPDIC
- en organisation chart GB (Gợi ý tự động)
- eo hierarkia skemo (Gợi ý tự động)
- es organigrama (Gợi ý tự động)
- es organigrama (Gợi ý tự động)
- fr organigramme (Gợi ý tự động)
- nl organigram (Gợi ý tự động)



Babilejo