eo hierarĥio
Cấu trúc từ:
hierarĥi/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヒエラルヒ^ーオ
Bản dịch
- eo hierarkio (階級制) pejv
- en hierarchy ESPDIC
- ja 階級制 (Gợi ý tự động)
- ja 位階制 (Gợi ý tự động)
- ja 階層 (Gợi ý tự động)
- ja 階層構造 (Gợi ý tự động)
- io hierarkio (Gợi ý tự động)
- eo hierarĥio (Gợi ý tự động)
- es jerarquía (Gợi ý tự động)
- es jerarquía (Gợi ý tự động)
- fr hiérarchie (Gợi ý tự động)
- nl hiërarchie f (Gợi ý tự động)



Babilejo