Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hidrofobio

Cấu trúc từ:
hidrofobi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロフビー
Thẻ:
Substantivo (-o) hidrofobio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hidrofobia

Cấu trúc từ:
hidrofobi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロフビー
Adjektivo (-a) hidrofobia

Bản dịch

eo hidrofobii

Cấu trúc từ:
hidrofobi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ロフビー

Bản dịch

eo hidrofobie

Cấu trúc từ:
hidrofobi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロフビー
Adverbo (-e) hidrofobie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hidrofobi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロフビー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,144,483 inferencoj, 0.356 CPU-sekundoj en 0.358 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog