Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hidro

Cấu trúc từ:
hidr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) hidro

Bản dịch

eo hidro-

Cấu trúc từ:
hidr/o/- ...
Cách phát âm bằng kana:
ロ -

Từ đồng nghĩa

eo Hidro

Cấu trúc từ:
hidr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) Hidro

Bản dịch

eo hidra

Cấu trúc từ:
hidr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) hidra

Bản dịch

eo hidri

Cấu trúc từ:
hidr/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo hidre

Cấu trúc từ:
hidr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) hidre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hidr/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 872,165 inferencoj, 0.299 CPU-sekundoj en 0.355 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog