en hiding
Bản dịch
- eo kaŝado Komputada Leksikono, Aleksey Timin
- eo enkapsuligo Komputeko
- en hiding (Gợi ý tự động)
- en encapsulation (Gợi ý tự động)
- ja カプセルに詰めること (推定) (Gợi ý tự động)
- eo kasigo (Dịch ngược)
- eo kaŝanta (Dịch ngược)
- en concealment (Gợi ý tự động)



Babilejo