Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hida

Cấu trúc từ:
hid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒー
Adjektivo (-a) hida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hide

Cấu trúc từ:
hid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒー
Adverbo (-e) hide

Bản dịch

en hide

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo felo (Dịch ngược)
  • eo haŭto (Dịch ngược)
  • eo hubo (Dịch ngược)
  • eo kaŝi (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 毛皮 (Gợi ý tự động)
  • io felo (Gợi ý tự động)
  • en fur (Gợi ý tự động)
  • en skin (Gợi ý tự động)
  • en pelt (Gợi ý tự động)
  • zh 毛皮 (Gợi ý tự động)
  • zh 生皮 (Gợi ý tự động)
  • ja 表皮 (Gợi ý tự động)
  • ja 皮膚 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 皮膜状のもの (Gợi ý tự động)
  • io pelo (Gợi ý tự động)
  • en theme (Gợi ý tự động)
  • zh 皮肤 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 小農地 (Gợi ý tự động)
  • ja フーフェ (Gợi ý tự động)
  • en croft (Gợi ý tự động)
  • ja 隠す (Gợi ý tự động)
  • ja 覆い隠す (Gợi ý tự động)
  • ja 秘密にする (Gợi ý tự động)
  • ja 秘める (Gợi ý tự động)
  • io celar (Gợi ý tự động)
  • en to conceal (Gợi ý tự động)
  • en veil (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
hid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヒー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 325,889 inferencoj, 0.195 CPU-sekundoj en 0.215 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog