Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hibrido

Cấu trúc từ:
hibrid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) hibrido

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io hibrido

Bản dịch

  • eo hibrido (Dịch ngược)
  • ja 雑種 (Gợi ý tự động)
  • en hybrid (Gợi ý tự động)

eo hibrida

Cấu trúc từ:
hibrid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) hibrida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io hibrida

Bản dịch

eo hibridi

Cấu trúc từ:
hibrid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーディ

Bản dịch

eo hibride

Cấu trúc từ:
hibrid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) hibride

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hibrid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 930,681 inferencoj, 0.353 CPU-sekundoj en 0.427 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog