Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hibridigo

Cấu trúc từ:
hibrid/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Substantivo (-o) hibridigo

Bản dịch

eo hibridiga

Cấu trúc từ:
hibrid/ig/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Adjektivo (-a) hibridiga

Bản dịch

eo hibridigi

Cấu trúc từ:
hibrid/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

eo hibridige

Cấu trúc từ:
hibrid/ig/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Adverbo (-e) hibridige

Bản dịch

eo hibrido

Cấu trúc từ:
hibrid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Substantivo (-o) hibrido

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io hibrido

Bản dịch

  • eo hibrido (Dịch ngược)
  • ja 雑種 (Gợi ý tự động)
  • en hybrid (Gợi ý tự động)

eo hibrida

Cấu trúc từ:
hibrid/a ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adjektivo (-a) hibrida

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io hibrida

Bản dịch

eo hibridi

Cấu trúc từ:
hibrid/i ...
Cách phát âm bằng kana:
リーディ

Bản dịch

eo hibride

Cấu trúc từ:
hibrid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
リー
Adverbo (-e) hibride

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hibrid/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,321,082 inferencoj, 0.541 CPU-sekundoj en 0.549 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog