eo hibrida disko
Cấu trúc từ:
hibrida disko ...Cách phát âm bằng kana:
ヒブリーダ ディスコ
Bản dịch
- en hybrid disk ESPDIC
- eo hibrida disko (Gợi ý tự động)
- fr disque hybride (Gợi ý tự động)
- nl hybride schijf (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | hibrida | hibrida | 雑種の |
|---|---|---|
| disko | disko | 円盤 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo