Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
hibrid/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

eo hibrida

Vortanalizo:
hibrid/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io hibrida

Bản dịch

eo hibridi

Vortanalizo:
hibrid/i
Cách phát âm bằng kana:
リーディ

Bản dịch

eo hibrido

Vortanalizo:
hibrid/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io hibrido

Bản dịch

(?) hibrida

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 464,810 inferencoj, 0.340 CPU-sekundoj en 0.551 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog