Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hiacint/o
Prononco per kanaoj:
ヒアツィン

eo hiacinto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hiacint/o
Prononco per kanaoj:
ヒアツィン

Bản dịch

io hiacinto

Bản dịch

eo hiacinta

Cấu trúc dự đoán:
hiacint/a
Prononco per kanaoj:
ヒアツィン

Bản dịch

eo hiacinti

Cấu trúc dự đoán:
hiacint/i
Prononco per kanaoj:
ヒアツィンティ

Bản dịch

(?) hiacinto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 697,371 inferencoj, 0.289 CPU-sekundoj en 0.319 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog