Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hezit/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

eo hezito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hezit/o
Cách phát âm bằng kana:
ズィー
Substantivo (-o) hezito

Bản dịch

eo hezita

Cấu trúc từ:
hezit/a
Cách phát âm bằng kana:
ズィー

Bản dịch

eo heziti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hezit/i
Cách phát âm bằng kana:
ズィーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hezite

Cấu trúc từ:
hezit/e
Cách phát âm bằng kana:
ズィー
Adverbo (-e) hezite

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) hezito

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 822,575 inferencoj, 0.294 CPU-sekundoj en 0.352 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog