Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hetmano

Cấu trúc từ:
hetman/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Thẻ:
Substantivo (-o) hetmano

Bản dịch

eo hetmana

Cấu trúc từ:
hetman/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adjektivo (-a) hetmana

Bản dịch

eo hetmani

Cấu trúc từ:
hetman/i ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

eo hetmane

Cấu trúc từ:
hetman/e ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Adverbo (-e) hetmane

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hetman/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,512,432 inferencoj, 0.340 CPU-sekundoj en 0.885 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog