en hesitation
Bản dịch
- eo hezitado (Dịch ngược)
- eo hezito (Dịch ngược)
- eo ŝanceliĝo (Dịch ngược)
- en wavering (Gợi ý tự động)
- ja ためらい (Gợi ý tự động)
- ja 躊躇 (Gợi ý tự động)
- ja ためらうこと (Gợi ý tự động)
- ja 躊躇すること (Gợi ý tự động)
- en perplexity (Gợi ý tự động)
- ja 揺れ動くこと (Gợi ý tự động)
- ja ぐらぐらすること (Gợi ý tự động)
- ja 動揺すること (Gợi ý tự động)
- ja ちゅうちょすること (Gợi ý tự động)
- ja ぐらつくこと (Gợi ý tự động)
- ja 危機にひんすること (Gợi ý tự động)



Babilejo