eo heroaĵo
Cấu trúc từ:
hero/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヘロアージョ
Substantivo (-o) heroaĵo
Bản dịch
- ja 英雄的行為 pejv
- en act of heroism ESPDIC
- en exploit ESPDIC
- en feat ESPDIC
- en heroic deed ESPDIC
- en heroic act ESPDIC
- eo misuzi (Gợi ý tự động)
- nl misbruiken (Gợi ý tự động)
- eo misuzo (Gợi ý tự động)
- nl misbruik n (Gợi ý tự động)



Babilejo