Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo heroaĵo

Cấu trúc từ:
hero//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘロアージョ
Substantivo (-o) heroaĵo

Bản dịch

eo heroaĵa

Cấu trúc từ:
hero//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘロアージャ
Adjektivo (-a) heroaĵa

Bản dịch

eo heroaĵe

Cấu trúc từ:
hero//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘロアージェ
Adverbo (-e) heroaĵe

Bản dịch

eo heroi

Cấu trúc từ:
hero/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー

Bản dịch

eo heroo

Cấu trúc từ:
hero/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Thẻ:
Substantivo (-o) heroo
Laŭ la Universala Vortaro: fr héros | en hero, champion | de Held | ru герой | pl bohater.
Etimologio: lt herojus | fr héros | en hero | la heros

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo heroa

Cấu trúc từ:
hero/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Adjektivo (-a) heroa

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo heroe

Cấu trúc từ:
hero/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロー
Adverbo (-e) heroe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hero//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘロアージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,527,725 inferencoj, 0.446 CPU-sekundoj en 1.030 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog