Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hermafroditeco

Cấu trúc từ:
hermafrodit/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロディテーツォ
Substantivo (-o) hermafroditeco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hermafroditeca

Cấu trúc từ:
hermafrodit/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ロディテーツァ
Adjektivo (-a) hermafroditeca

Bản dịch

eo hermafroditece

Cấu trúc từ:
hermafrodit/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ロディテーツェ
Adverbo (-e) hermafroditece

Bản dịch

eo hermafrodita

Cấu trúc từ:
hermafrodit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hermafroditi

Cấu trúc từ:
hermafrodit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディーティ

Bản dịch

eo hermafrodito

Cấu trúc từ:
hermafrodit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Substantivo (-o) hermafrodito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hermafrodite

Cấu trúc từ:
hermafrodit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Adverbo (-e) hermafrodite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hermafrodit/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ロディテーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,612,937 inferencoj, 0.519 CPU-sekundoj en 0.525 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog