Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo heredaĵo

Cấu trúc từ:
hered//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘレダージョ
Substantivo (-o) heredaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo heredaĵa

Cấu trúc từ:
hered//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘレダージャ
Adjektivo (-a) heredaĵa

Bản dịch

eo heredaĵe

Cấu trúc từ:
hered//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘレダージェ
Adverbo (-e) heredaĵe

Bản dịch

eo heredi

Cấu trúc từ:
hered/i ...
Cách phát âm bằng kana:
レーディ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr hériter | en inherit | de erben | ru наслѣдовать | pl dziedziczyć.

Bản dịch

Ví dụ

eo heredo

Cấu trúc từ:
hered/o ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Substantivo (-o) heredo

Bản dịch

eo hereda

Cấu trúc từ:
hered/a ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adjektivo (-a) hereda

Bản dịch

Ví dụ

eo herede

Cấu trúc từ:
hered/e ...
Cách phát âm bằng kana:
レー
Adverbo (-e) herede

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hered//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘレダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 668,878 inferencoj, 0.357 CPU-sekundoj en 0.359 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog