Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
herc/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

eo herco

Cấu trúc từ:
herc/o
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Substantivo (-o) herco

Bản dịch

eo herca

Cấu trúc từ:
herc/a
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) herca

Bản dịch

eo herci

Cấu trúc từ:
herc/i
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo herce

Cấu trúc từ:
herc/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) herce

Bản dịch

(?) herco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 630,943 inferencoj, 0.292 CPU-sekundoj en 0.465 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog