Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hemoragio

Cấu trúc từ:
hemoragi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘモラギー
Substantivo (-o) hemoragio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io hemoragio

Bản dịch

eo hemoragia

Cấu trúc từ:
hemoragi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘモラギー
Adjektivo (-a) hemoragia

Bản dịch

eo hemoragii

Cấu trúc từ:
hemoragi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘモラギー

Bản dịch

eo hemoragie

Cấu trúc từ:
hemoragi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘモラギー
Adverbo (-e) hemoragie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hemoragi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘモラギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog