Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hemiono

Cấu trúc từ:
hemion/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘミオー
Substantivo (-o) hemiono

Bản dịch

eo hemiona

Cấu trúc từ:
hemion/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘミオー
Adjektivo (-a) hemiona

Bản dịch

eo hemione

Cấu trúc từ:
hemion/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘミオー
Adverbo (-e) hemione

Bản dịch

eo hemo/?

hemoo

Từ chứa gốc "hemo"

io hemo

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hemion/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘミオー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,943,092 inferencoj, 0.363 CPU-sekundoj en 0.903 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog