eo helplinio
Cấu trúc từ:
help/lini/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヘル▼プリ▼ニーオ
Substantivo (-o) helplinio
Bản dịch
- en guidance ESPDIC
- en guide (drawing) ESPDIC
- eo helplinio (Gợi ý tự động)
- es orientación (Gợi ý tự động)
- es orientación (Gợi ý tự động)
- fr aide (Gợi ý tự động)
- nl hulplijn (Gợi ý tự động)
- en guide (drawing) (Dịch ngược)
Ví dụ
- eo marĝena helplinio / margin guide ESPDIC



Babilejo