en helpful
Pronunciation:
Bản dịch
- eo helpa (Dịch ngược)
- eo helpema (Dịch ngược)
- eo helpopreta (Dịch ngược)
- eo sindona (Dịch ngược)
- eo sindonema (Dịch ngược)
- ja 手助けの (Gợi ý tự động)
- ja 援助の (Gợi ý tự động)
- ja 補助的な (Gợi ý tự động)
- en ancillary (Gợi ý tự động)
- en auxiliary (Gợi ý tự động)
- ja 人を手伝うのが好きな (Gợi ý tự động)
- ja 協力的な (Gợi ý tự động)
- en accommodating (Gợi ý tự động)
- en constructive (Gợi ý tự động)
- ja 献身的な (Gợi ý tự động)
- en affectionate (Gợi ý tự động)
- en devoted (Gợi ý tự động)
- en selfless (Gợi ý tự động)
- en generous (Gợi ý tự động)
- en self-sacrificing (Gợi ý tự động)
- zh 献身的 (Gợi ý tự động)
- zh 忘我 (Gợi ý tự động)



Babilejo