en help desk agent
Bản dịch
- en helpdesk agent Komputeko
- eo helpisto Komputeko
- eo konsilisto Komputeko
- nl helpdeskmedewerker m Komputeko
- ja 助手 (Gợi ý tự động)
- en aid (Gợi ý tự động)
- en helper (Gợi ý tự động)
- ja 参議 (国政の) (Gợi ý tự động)
- ja 顧問官 (Gợi ý tự động)
- ja 参事官 (Gợi ý tự động)
- ja 参議院議員 (Gợi ý tự động)
- en adviser (Gợi ý tự động)



Babilejo