Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo heleco

Cấu trúc từ:
hel/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) heleco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo heleca

Cấu trúc từ:
hel/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツァ
Adjektivo (-a) heleca

Bản dịch

eo helece

Cấu trúc từ:
hel/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) helece

Bản dịch

eo hela

Cấu trúc từ:
hel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘー
Thẻ:
Adjektivo (-a) hela
Laŭ la Universala Vortaro: fr clair (qui n’est pas obscur) | en clear, glaring | de hell, grell | ru яркій | pl jasny, jaskrawy.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo heli

Cấu trúc từ:
hel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘー

Bản dịch

eo helo

Cấu trúc từ:
hel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘー
Substantivo (-o) helo

Bản dịch

eo hele

Cấu trúc từ:
hel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘー
Thẻ:
Adverbo (-e) hele

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
hel/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,106,390 inferencoj, 0.379 CPU-sekundoj en 0.389 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog