Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hekto-

hekto-

Cấu trúc từ:
hekto ...
Cách phát âm bằng kana:
ト -
Thẻ:
[接頭辞](補助単位,=100倍)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "hekto-"

eo hekto

Cấu trúc từ:
hekto ...
Cách phát âm bằng kana:
Eble vi serĉas: hekto-
Cấu trúc từ:
hekto ...
Cách phát âm bằng kana:
ト -

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 240,303 inferencoj, 0.168 CPU-sekundoj en 0.168 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog