Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hejt/o/plat/o
Cách phát âm bằng kana:

eo hejtoplato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hejt/o/plat/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) hejtoplato

Bản dịch

eo hejtoplata

Cấu trúc từ:
hejt/o/plat/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo hejtoplati

Cấu trúc từ:
hejt/o/plat/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo hejtoplate

Cấu trúc từ:
hejt/o/plat/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) hejtoplate

Bản dịch

(?) hejtoplato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,277,736 inferencoj, 0.717 CPU-sekundoj en 0.723 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog