Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hejtilo

Cấu trúc từ:
hejt/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Substantivo (-o) hejtilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hejtila

Cấu trúc từ:
hejt/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) hejtila

Bản dịch

eo hejtile

Cấu trúc từ:
hejt/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) hejtile

Bản dịch

eo hejti

Cấu trúc từ:
hejt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr chauffer, faire du feu | en heat (vb.) | de heizen | ru топить (печку) | pl palić (w piecu).

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hejto

Cấu trúc từ:
hejt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) hejto

Bản dịch

eo hejta

Cấu trúc từ:
hejt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) hejta

Bản dịch

Cấu trúc từ:
hejt/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,540,167 inferencoj, 0.363 CPU-sekundoj en 0.368 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog