Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
hejt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo hejtado

Từ mục chính:
Vortanalizo:
hejt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

eo hejtada

Vortanalizo:
hejt/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo hejtadi

Vortanalizo:
hejt/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ターディ

Bản dịch

eo hejti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
hejt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: chauffer, faire du feu | en: heat (vb.) | de: heizen | ru: топить (печку) | pl: palić (w piecu).

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hejto

Vortanalizo:
hejt/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo hejta

Vortanalizo:
hejt/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) hejtado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,761,499 inferencoj, 0.549 CPU-sekundoj en 0.559 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog