Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hejt/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo hejtada

Cấu trúc từ:
hejt/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) hejtada

Bản dịch

eo hejtadi

Cấu trúc từ:
hejt/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ターディ

Bản dịch

eo hejtado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hejt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) hejtado

Bản dịch

Ví dụ

eo hejtade

Cấu trúc từ:
hejt/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) hejtade

Bản dịch

eo hejto

Cấu trúc từ:
hejt/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) hejto

Bản dịch

eo hejta

Cấu trúc từ:
hejt/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) hejta

Bản dịch

eo hejti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hejt/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) hejtada

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,823,440 inferencoj, 0.685 CPU-sekundoj en 1.410 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog