eo hejmo
Cấu trúc từ:
hejm/o ...Cách phát âm bằng kana:
ヘイモ
Thẻ:
Substantivo (-o) hejmo
Laŭ la Universala Vortaro: fr maison, patrie | en home | de daheim, Heimat | ru дома | pl dom, ojczyzna.
Bản dịch
- ja 家庭 pejv
- ja 自宅 pejv
- ja わが家 pejv
- ja 収容施設 (自宅に代わる) pejv
- ja ホーム pejv
- eo hejmloko 《転義》 pejv
- io hemo Diccionario
- en home ESPDIC
- zh 家 开放
- ja 故郷 (Gợi ý tự động)
- en home town (Gợi ý tự động)
- en home region (Gợi ý tự động)
- eo hejme (Gợi ý tự động)
- nl thuis (Gợi ý tự động)
- eo ĉefpaĝo (Gợi ý tự động)
- eo hejmo (Gợi ý tự động)
- eo domo (Dịch ngược)
- eo Penatoj (Dịch ngược)
- tok tomo (Dịch ngược)
- ja 家 (Gợi ý tự động)
- ja 家屋 (Gợi ý tự động)
- ja 建物 (Gợi ý tự động)
- ja ビル (Gợi ý tự động)
- ja 家系 (Gợi ý tự động)
- io domo (Gợi ý tự động)
- en house (Gợi ý tự động)
- en villa (Gợi ý tự động)
- en building (Gợi ý tự động)
- zh 房子 (Gợi ý tự động)
- zh 房 (Gợi ý tự động)
- zh 房屋 (Gợi ý tự động)
- ja ペナテス (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo maljunula hejmo / old people's home ESPDIC



Babilejo