Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hejm/i
Cách phát âm bằng kana:

eo hejmi

Cấu trúc từ:
hejm/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo hejmi

Bản dịch

eo hejmo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hejm/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) hejmo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hejma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hejm/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) hejma

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hejme

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
hejm/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) hejme

Bản dịch

Ví dụ

(?) hejmi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 744,002 inferencoj, 0.300 CPU-sekundoj en 0.315 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog