Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo hejmeca

Cấu trúc từ:
hejm/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) hejmeca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo hejmeci

Cấu trúc từ:
hejm/ec/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツィ

Bản dịch

eo hejmece

Cấu trúc từ:
hejm/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツェ
Adverbo (-e) hejmece

Bản dịch

eo hejmo

Cấu trúc từ:
hejm/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) hejmo
Laŭ la Universala Vortaro: fr maison, patrie | en home | de daheim, Heimat | ru дома | pl dom, ojczyzna.
Etimologio: yi hejm | de Heim | en home

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo hejma

Cấu trúc từ:
hejm/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adjektivo (-a) hejma

Bản dịch

Ví dụ

eo hejmi

Cấu trúc từ:
hejm/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo hejme

Cấu trúc từ:
hejm/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) hejme

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
hejm/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 965,146 inferencoj, 0.357 CPU-sekundoj en 0.364 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog