eo hejma reto
Cấu trúc từ:
hejma reto ...Cách phát âm bằng kana:
ヘイマ レート
Bản dịch
- en home network ESPDIC
- eo hejma reto (Gợi ý tự động)
- es red doméstica (Gợi ý tự động)
- es red doméstica (Gợi ý tự động)
- fr réseau domestique (Gợi ý tự động)
- nl thuisnetwerk n (Gợi ý tự động)



Babilejo