Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
マ   

eo hejma plato

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
マ   

Bản dịch

eo hejma plata

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
マ   

Bản dịch

eo hejma plati

Vortanalizo
Cách phát âm bằng kana:
マ   ティ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
hejmahejma 家庭の
platoplato

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 43,165 inferencoj, 0.165 CPU-sekundoj en 0.166 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog