Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
hejm/a kat/o
Cách phát âm bằng kana:
マ   カー

eo hejma kato

Cấu trúc từ:
hejm/a kat/o
Cách phát âm bằng kana:
マ   カー
Substantivo (-o) hejma kato

Bản dịch

eo hejma kata

Cấu trúc từ:
hejm/a kat/a
Cách phát âm bằng kana:
マ   カー

Bản dịch

eo hejma kati

Cấu trúc từ:
hejm/a kat/i
Cách phát âm bằng kana:
マ   カーティ
Infinitivo (-i) de verbo hejma kati

Bản dịch

eo hejma kate

Cấu trúc từ:
hejm/a kat/e
Cách phát âm bằng kana:
マ   カー
Adverbo (-e) hejma kate

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
hejmahejma 家庭の
katokato ネコ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 292,233 inferencoj, 0.242 CPU-sekundoj en 0.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog