en heedless
Bản dịch
- eo senatenta (Dịch ngược)
- eo senkonsidera (Dịch ngược)
- ja 不注意な (Gợi ý tự động)
- io neatencoza (Gợi ý tự động)
- io sensorga (Gợi ý tự động)
- en careless (Gợi ý tự động)
- en negligent (Gợi ý tự động)
- en unawares (Gợi ý tự động)
- en inattentive (Gợi ý tự động)
- ja 思慮に欠ける (Gợi ý tự động)
- ja 無分別な (Gợi ý tự động)
- ja 軽率な (Gợi ý tự động)
- en inconsiderate (Gợi ý tự động)
- en ruthless (Gợi ý tự động)



Babilejo