en heed
Bản dịch
- eo atenti (Dịch ngược)
- eo atenti be (Dịch ngược)
- ja 気づく (Gợi ý tự động)
- ja 留意する (Gợi ý tự động)
- io atencar (Gợi ý tự động)
- en to pay attention (Gợi ý tự động)
- en watch out for (Gợi ý tự động)
- en mind (Gợi ý tự động)
- en to attentive (Gợi ý tự động)
- en be attentive to (Gợi ý tự động)
- en pay attention (Gợi ý tự động)
- en pay attention to (Gợi ý tự động)
- en watch out (Gợi ý tự động)



Babilejo