en heal
Bản dịch
- eo kuraci (Dịch ngược)
- eo resanigi (Dịch ngược)
- eo resaniĝi (Dịch ngược)
- eo sanigi (Dịch ngược)
- ja 治療する (Gợi ý tự động)
- ja 治す (Gợi ý tự động)
- ja 癒やす (Gợi ý tự động)
- io kuracar (Gợi ý tự động)
- en to care for (Gợi ý tự động)
- en cure (Gợi ý tự động)
- en remedy (Gợi ý tự động)
- en treat (Gợi ý tự động)
- zh 治疗 (Gợi ý tự động)
- ja 病気を治す (Gợi ý tự động)
- ja 健康を回復する (Gợi ý tự động)
- io risanigar (Gợi ý tự động)
- en to cure (Gợi ý tự động)
- en make well (Gợi ý tự động)
- zh 医 (Gợi ý tự động)
- ja 病気がなおる (Gợi ý tự động)
- ja 健康が回復する (Gợi ý tự động)
- io konvalecar (Gợi ý tự động)
- en to get better (Gợi ý tự động)
- en recover (Gợi ý tự động)
- en get well (Gợi ý tự động)
- ja 健康にする (Gợi ý tự động)



Babilejo