en heading
Bản dịch
- eo titolo LibreOffice
- es encabezado Komputeko
- es encabezado Komputeko
- fr titre Komputeko
- ja 題名 (Gợi ý tự động)
- ja 表題 (Gợi ý tự động)
- ja 見出し (Gợi ý tự động)
- ja タイトル (Gợi ý tự động)
- ja 称号 (Gợi ý tự động)
- ja 肩書 (Gợi ý tự động)
- ja 資格 (Gợi ý tự động)
- io titulo (Gợi ý tự động)
- en heading (Gợi ý tự động)
- en title (Gợi ý tự động)
- en caption (Gợi ý tự động)
- en degree (Gợi ý tự động)
- en designation (Gợi ý tự động)
- en style (Gợi ý tự động)
- zh 书名 (Gợi ý tự động)
- zh 篇名等 (Gợi ý tự động)
- zh 称号 (Gợi ý tự động)
- zh 头衔 (Gợi ý tự động)
- eo ĉapo (Dịch ngược)
- eo supra paĝotitolo (Dịch ngược)
- ja キャップ帽 (Gợi ý tự động)
- ja 帽子 (Gợi ý tự động)
- ja ふた (Gợi ý tự động)
- ja キャップ (Gợi ý tự động)
- io boneto (Gợi ý tự động)
- io chapo (Gợi ý tự động)
- io kofio (Gợi ý tự động)
- en beret (Gợi ý tự động)
- en cap (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- en bonnet (Gợi ý tự động)
- en header (Gợi ý tự động)
- zh 瓶盖 (Gợi ý tự động)
- zh 无檐帽 (Gợi ý tự động)
- zh 各种专用帽 (Gợi ý tự động)
- en headline (Gợi ý tự động)



Babilejo